Từ
火傷
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtđốt, bỏng nước
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
火星
kasei
Sao Hỏa
N1
傷付く
kizutsuku
bị thương, bị tổn thương, bị đau lòng
N1
傷付ける
kizutsukeru
làm tổn thương, làm tổn thương cảm xúc của ai đó
N1
焚火
takibi
(mở) lửa
N1
中傷
chuushou
vu khống, bôi nhọ, phỉ báng
N1
下火
shitabi
cháy thấp, tàn lụi, suy tàn
N1
負傷
fushou
vết thương, vết thương
N1
防火
bouka
phòng cháy, chữa cháy, chống cháy
N1
火花
hibana
tia lửa
Kanji