Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 13

Nghia trong Tiếng Việt

sự vĩ đại, sự xuất sắc, sự tráng lệ

Cách đọc
Onyomi: ケツ Kunyomi: すぐ.れる Romaji: ketsu / sugu.reru
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha grandeza, excelência, imponência
Tiếng Anh greatness, excellence, grandeur
Tiếng Tây Ban Nha grandeza, excelencia, magnificencia
Tiếng Hàn 위대함, 탁월함, 웅장함
Tiếng Pháp grandeur, excellence, grandeur
Tiếng Ý grandezza, eccellenza, magnificenza
Tiếng Đức Größe, Exzellenz, Erhabenheit
Tiếng Indonesia kebesaran, keunggulan, kemegahan
Tiếng Thái ความยิ่งใหญ่ ความเป็นเลิศ ความสง่างาม
Kanji

Kanji liên quan