Từ
Kana: けっさく Romaji: kessaku Cấp độ: N2

傑作

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

kiệt tác, tác phẩm hay nhất

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
傑作 - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần