Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 14

Nghia trong Tiếng Việt

đồng nghiệp, quan chức, bạn đồng hành

Cách đọc
Onyomi: リョウ Kunyomi: — Romaji: ryou
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha colega, oficial, companheiro
Tiếng Anh colleague, official, companion
Tiếng Tây Ban Nha colega, funcionario, compañero
Tiếng Hàn 동료, 공무원, 동반자
Tiếng Pháp collègue, fonctionnaire, compagnon
Tiếng Ý collega, funzionario, compagno
Tiếng Đức Kollege, Beamter, Begleiter
Tiếng Indonesia rekan kerja, pejabat, pendamping
Tiếng Thái เพื่อนร่วมงาน, เจ้าหน้าที่, สหาย
Kanji

Kanji liên quan