Từ
結論
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtkết luận
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
言論
genron
diễn ngôn, sự bày tỏ ý kiến, lời nói
N1
結核
kekkaku
bệnh lao
N1
結合
ketsugou
sự kết hợp, sự liên kết
N1
結晶
kesshou
tinh thể, sự kết tinh
N1
結成
kessei
sự hình thành
N1
結束
kessoku
sự đoàn kết, đoàn kết
N1
討論
touron
cuộc thảo luận, tranh luận
N1
異論
iron
ý kiến khác nhau, sự phản đối
N1
世論
seron
dư luận
Kanji