Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 12

Nghia trong Tiếng Việt

ràng buộc, hợp đồng

Cách đọc
Onyomi: ケツ, ケチ Kunyomi: むす.ぶ, ゆ.う, ゆ.わえる Romaji: ketsu, kechi / musu.bu, yu.u, yu.waeru
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha amarrar, vincular, contratar
Tiếng Anh tie, bind, contract
Tiếng Tây Ban Nha atar, vincular, contratar
Tiếng Hàn 묶다, 결속하다, 계약하다
Tiếng Pháp lier, lier, contrat
Tiếng Ý legare, vincolare, contrarre
Tiếng Đức binden, verbinden, Vertrag
Tiếng Indonesia mengikat, membelenggu, membuat kontrak
Tiếng Thái ผูกมัด, ผูกพัน, ทำสัญญา
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này

Câu

Câu có kanji này