Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 12

Nghia trong Tiếng Việt

bóp cổ, siết chặt, vặn vẹo

Cách đọc
Onyomi: コウ Kunyomi: しぼ.る, し.める, し.まる Romaji: kou / shibo.ru, shi.meru, shi.maru
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha estrangular, constringir, torcer
Tiếng Anh strangle, constrict, wring
Tiếng Tây Ban Nha estrangular, constreñir, retorcer
Tiếng Hàn 목을 조르다, 조이다, 쥐어짜다
Tiếng Pháp étrangler, constricter, tordre
Tiếng Ý strangolare, stringere, torcere
Tiếng Đức erwürgen, einschnüren, auswringen
Tiếng Indonesia mencekik, membengkokkan, memeras
Tiếng Thái บีบคอ รัด บิด
Kanji

Kanji liên quan