Từ
Kana: しぼる Romaji: shiboru Cấp độ: N2

絞る

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

ấn, vắt, ép

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
絞る - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Kanji

Kanji liên quan