Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 12

Nghia trong Tiếng Việt

màu tím, màu hoa cà, màu hoa cà

Cách đọc
Onyomi: シ Kunyomi: むらさき Romaji: shi / murasaki
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha roxo, violeta, violeta
Tiếng Anh purple, violet, violet
Tiếng Tây Ban Nha morado, violeta, violeta
Tiếng Hàn 보라색, 자주색, 자주색
Tiếng Pháp violet, violet, violet
Tiếng Ý viola, viola, viola
Tiếng Đức lila, violett, violett
Tiếng Indonesia ungu, violet, violet
Tiếng Thái สีม่วง, สีม่วงอ่อน, สีม่วงอ่อน
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này