Từ
統制
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtquy định, kiểm soát
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
抑制
yokusei
kiểm soát, kiềm chế, đàn áp
N2
系統
keitou
hệ thống, phả hệ
N2
制作
seisaku
công việc (ví dụ: phim, sách)
N2
専制
sensei
chế độ chuyên quyền, chế độ chuyên quyền
N2
体制
taisei
trật tự, hệ thống, cấu trúc
N2
統一
touitsu
sự thống nhất, sự hợp nhất, tính đồng nhất
N2
統計
toukei
thống kê, số liệu thống kê
N3
制限
seigen
hạn chế, giới hạn, sự kiềm chế
N3
制度
seido
chế độ, hệ thống
Kanji