Từ
系統
Ý nghĩa bằng Tiếng Việthệ thống, phả hệ
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
統合
tougou
hội nhập, thống nhất, tổng hợp
N1
統制
tousei
quy định, kiểm soát
N1
統率
tousotsu
sự chỉ huy, khả năng lãnh đạo, sự điều hành
N1
統治
touchi
sự cai trị, quyền thống trị, nền quản trị
N2
~系
~kei
~ hệ thống, ~ dòng dõi, ~ nhóm
N2
体系
taikei
hệ thống, tổ chức
N2
統一
touitsu
sự thống nhất, sự hợp nhất, tính đồng nhất
N2
統計
toukei
thống kê, số liệu thống kê
N3
大統領
daitouryou
tổng thống, nguyên thủ
Kanji