Từ
Kana: きれい Romaji: kirei Cấp độ: N5

綺麗

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

đẹp, sạch sẽ, gọn gàng

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
綺麗 - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Kanji

Kanji liên quan