Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 19

Nghia trong Tiếng Việt

Đáng yêu, xinh đẹp, duyên dáng

Cách đọc
Onyomi: レイ Kunyomi: うるわ.しい, うら.らか Romaji: rei / uruwa.shii, ura.raka
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha adorável, bela, graciosa
Tiếng Anh lovely, beautiful, graceful
Tiếng Tây Ban Nha encantadora, hermosa, elegante
Tiếng Hàn 사랑스러운, 아름다운, 우아한
Tiếng Pháp charmante, belle, gracieuse
Tiếng Ý adorabile, bella, aggraziata
Tiếng Đức lieblich, schön, anmutig
Tiếng Indonesia cantik, indah, anggun
Tiếng Thái น่ารัก สวยงาม สง่างาม
Kanji

Kanji liên quan