Kanji
麗
Nghia trong Tiếng ViệtĐáng yêu, xinh đẹp, duyên dáng
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
adorável, bela, graciosa
Tiếng Anh
lovely, beautiful, graceful
Tiếng Tây Ban Nha
encantadora, hermosa, elegante
Tiếng Hàn
사랑스러운, 아름다운, 우아한
Tiếng Pháp
charmante, belle, gracieuse
Tiếng Ý
adorabile, bella, aggraziata
Tiếng Đức
lieblich, schön, anmutig
Tiếng Indonesia
cantik, indah, anggun
Tiếng Thái
น่ารัก สวยงาม สง่างาม
Kanji