Kanji
鹿
Nghia trong Tiếng Việthươu, cerf, venado
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
veado, cervo, venado
Tiếng Anh
deer, cerf, venado
Tiếng Tây Ban Nha
ciervo, cerf, venado
Tiếng Hàn
사슴, 사슴, 베나도
Tiếng Pháp
cerf, cerf, venado
Tiếng Ý
cervo, cerf, venado
Tiếng Đức
Hirsch, Reh, Wildschwein
Tiếng Indonesia
rusa, cerf, venado
Tiếng Thái
กวาง, เซอร์ฟ, เวนาโด
Kanji