Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 11

鹿

Nghia trong Tiếng Việt

hươu, cerf, venado

Cách đọc
Onyomi: ロク Kunyomi: しか, か Romaji: roku / shika, ka
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

鹿
Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha veado, cervo, venado
Tiếng Anh deer, cerf, venado
Tiếng Tây Ban Nha ciervo, cerf, venado
Tiếng Hàn 사슴, 사슴, 베나도
Tiếng Pháp cerf, cerf, venado
Tiếng Ý cervo, cerf, venado
Tiếng Đức Hirsch, Reh, Wildschwein
Tiếng Indonesia rusa, cerf, venado
Tiếng Thái กวาง, เซอร์ฟ, เวนาโด
Kanji

Kanji liên quan