Kanji
麟
Nghia trong Tiếng ViệtKỳ lân Trung Quốc, thiên tài, hươu cao cổ
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
Unicórnio chinês, gênio, girafa
Tiếng Anh
Chinese unicorn, genius, giraffe
Tiếng Tây Ban Nha
unicornio chino, genio, jirafa
Tiếng Hàn
중국 유니콘, 천재, 기린
Tiếng Pháp
licorne chinoise, génie, girafe
Tiếng Ý
Unicorno cinese, genio, giraffa
Tiếng Đức
Chinesisches Einhorn, Genie, Giraffe
Tiếng Indonesia
Unicorn Cina, jenius, jerapah
Tiếng Thái
ยูนิคอร์นจีน อัจฉริยะ ยีราฟ
Kanji