Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 19

Nghia trong Tiếng Việt

chân núi, pie de la montaña

Cách đọc
Onyomi: ロク Kunyomi: ふもと Romaji: roku / fumoto
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha sopé de uma montanha, torta de la montaña
Tiếng Anh foot of a mountain, pie de la montaña
Tiếng Tây Ban Nha pie de una montaña, pie de la montaña
Tiếng Hàn 산기슭, 피 데 라 몬타냐
Tiếng Pháp pied d'une montagne, tarte de la montaña
Tiếng Ý piedi di una montagna, pie de la montaña
Tiếng Đức Fuß eines Berges, Pie de la Montaña
Tiếng Indonesia kaki gunung, pie de la montaña
Tiếng Thái ตีนเขา พาย เด ลา มอนตาญา
Kanji

Kanji liên quan