Từ
Kana: まとまり Romaji: matomari Cấp độ: N1

纏まり

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

kết luận, giải quyết, nhất quán

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
纏まり - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần