Từ
Kana: ふける Romaji: fukeru Cấp độ: N1

耽る

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

đam mê, từ bỏ chính mình, bị cuốn hút vào

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
耽る - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.