Từ
Kana: そびえる Romaji: sobieru Cấp độ: N1

聳える

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

vươn cao, sừng sững, cao vút

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
聳える - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.