Từ
聳える
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtvươn cao, sừng sững, cao vút
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
vươn cao, sừng sững, cao vút
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.