Từ
聴覚
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtthính giác
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
自覚
jikaku
tự giác
N1
覚え
oboe
trí nhớ, giác quan, kinh nghiệm
N1
聴講
choukou
tham dự bài giảng, kiểm tra
N1
聴診器
choushinki
ống nghe
N1
味覚
mikaku
vị giác, khẩu vị, cảm nhận vị giác
N1
目覚しい
mezamashii
rực rỡ, đáng chú ý
N1
目覚める
mezameru
thức dậy
N2
目覚し
mezamashi
đồng hồ báo thức
N3
覚ます
samasu
đánh thức
Kanji