Từ
覚ます
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtđánh thức
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
自覚
jikaku
tự giác
N1
覚え
oboe
trí nhớ, giác quan, kinh nghiệm
N1
聴覚
choukaku
thính giác
N1
味覚
mikaku
vị giác, khẩu vị, cảm nhận vị giác
N1
目覚しい
mezamashii
rực rỡ, đáng chú ý
N1
目覚める
mezameru
thức dậy
N2
目覚し
mezamashi
đồng hồ báo thức
N3
覚める
sameru
thức dậy
N3
覚悟
kakugo
sự chuẩn bị tinh thần, quyết tâm
Kanji