Từ
胸
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtngực, lồng ngực, tấm lòng
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
ngực, lồng ngực, tấm lòng
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.