Từ
能
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtcó kỹ năng, tốt, đúng cách
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
技能
ginou
kỹ năng chuyên môn, kỹ xảo, năng lực
N1
放射能
houshanou
tính phóng xạ
N1
本能
honnou
bản năng
N1
無能
munou
sự kém hiệu quả, sự kém cỏi
N1
万能
bannou
toàn năng, toàn năng, toàn năng
N2
芸能
geinou
giải trí công cộng, biểu diễn nghệ thuật
N2
性能
seinou
hiệu năng, khả năng
N2
能率
nouritsu
hiệu quả
N3
可能
kanou
có thể, khả thi
Kanji