Từ
Kana: きゃくしょく Romaji: kyakushoku Cấp độ: N1

脚色

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

kịch hóa (ví dụ, phim

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
脚色 - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần