Từ
Kana: いろ Romaji: iro Cấp độ: N5

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

màu sắc

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
色 - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần