Từ
自覚
Ý nghĩa bằng Tiếng Việttự giác
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
自宅
jitaku
nhà riêng của mình (giống như 自分の家 (じぶんのいえ))
N2
自治
jichi
quyền tự trị, quyền tự trị
N2
自ら
mizukara
cho bản thân, cá nhân
N2
目覚し
mezamashi
đồng hồ báo thức
N3
覚ます
samasu
đánh thức
N3
覚める
sameru
thức dậy, tỉnh ra
N3
自身
jishin
bản thân
N3
自然
shizen
thiên nhiên, tự nhiên
N3
自動
jidou
tự động
Kanji