Từ
Kana: くき Romaji: kuki Cấp độ: N1

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

rình rập

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
茎 - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Kanji

Kanji liên quan