Từ
Kana: こうはい Romaji: kouhai Cấp độ: N3

荒廃

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

hoang tàn, suy tàn

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
荒廃 - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần