Từ
Kana: まく Romaji: maku Cấp độ: N3

蒔く

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

gieo

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
蒔く - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Kanji

Kanji liên quan