Từ
行列
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtdòng, rước, ma trận (toán học)
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
移行
ikou
chuyển sang
N1
徐行
jokou
đi chậm
N1
整列
seiretsu
đứng thành một hàng, tạo thành một hàng
N1
走行
soukou
chạy xe có bánh (ví dụ: ô tô, đi du lịch)
N1
陳列
chinretsu
triển lãm, trưng bày, trưng bày
N1
修行
shugyou
theo đuổi kiến thức, rèn luyện, thực hành khổ hạnh
N1
並列
heiretsu
sự sắp xếp, song song, ngang nhau
N2
~行
~gyou
dòng, hàng
N2
行っていらっしゃい
itteirasshai
chúc một ngày tốt lành, hẹn gặp lại
Kanji