Từ
Kana: ぎょうれつ Romaji: gyouretsu Cấp độ: N2

行列

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

dòng, rước, ma trận (toán học)

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
行列 - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần