Từ
Kana: えり Romaji: eri Cấp độ: N1

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

cổ áo, ve áo, cổ

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
襟 - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Kanji

Kanji liên quan