Từ
Kana: みせびらかす Romaji: misebirakasu Cấp độ: N1

見せびらかす

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

khoe khoang, phô trương

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
見せびらかす - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần