Từ
見物
Ý nghĩa bằng Tiếng Việttham quan, ngắm xem
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N4
乗り物
norimono
phương tiện giao thông
N4
着物
kimono
kimono, trang phục truyền thống Nhật
N4
見える
mieru
nhìn thấy, có vẻ
N4
見つける
mitsukeru
tìm thấy, phát hiện
N4
忘れ物
wasuremono
đồ bỏ quên
N4
お見舞い
omimai
thăm người bệnh
N4
見つかる
mitsukaru
được tìm thấy
N4
拝見
haiken
xem khiêm nhường
N4
花見
hanami
ngắm hoa anh đào
Kanji