Từ
見送る
Ý nghĩa bằng Tiếng Việttiễn đi, hộ tống, để vượt qua
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N3
見送り
miokuri
tiễn đưa, tiễn đi
N1
見地
kenchi
quan điểm
N1
一見
ikken
cái nhìn thoáng qua, liếc nhìn, lần gặp đầu tiên
N1
運送
unsou
vận chuyển, vận chuyển hàng hóa
N1
会見
kaiken
phỏng vấn, hội nghị
N1
回送
kaisou
chuyển tiếp
N1
異見
iken
ý kiến khác nhau, sự phản đối
N1
送金
soukin
chuyển tiền, gửi tiền
N1
偏見
henken
thành kiến, cái nhìn hạn hẹp
Kanji