Từ
Kana: みおくる Romaji: miokuru Cấp độ: N2

見送る

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

tiễn đi, hộ tống, để vượt qua

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
見送る - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần