Từ
Kana: のぞく Romaji: nozoku Cấp độ: N3

覗く

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

nhìn trộm vào, nhìn vào bên trong

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
覗く - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.