Từ
親指
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtngón tay cái
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
小指
koyubi
ngón tay út
N2
指定
shitei
sự chỉ định, sự chỉ định, sự phân công
N2
親類
shinrui
(những) người thân (giống như 親戚 (しんせき))
N2
中指
nakayubi
ngón giữa
N2
人差指
hitosashiyubi
ngón trỏ
N2
目指す
mezasu
nhắm tới, hướng tới, phấn đấu đạt
N3
親しい
shitashii
thân thiết, gần gũi
N3
指導
shidou
hướng dẫn, chỉ đạo
N3
親戚
shinseki
họ hàng, người thân
Kanji