Từ
観点
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtquan điểm
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
採点
saiten
chấm điểm, đánh giá
N2
弱点
jakuten
điểm yếu, điểm yếu
N2
終点
shuuten
ga cuối, điểm dừng cuối cùng (ví dụ: tàu)
N2
重点
juuten
điểm quan trọng, nhấn mạnh, nhấn mạnh
N2
焦点
shouten
tập trung, điểm
N2
地点
chiten
trang web, điểm trên bản đồ
N2
頂点
chouten
đỉnh, đỉnh
N2
点数
tensuu
điểm, điểm, điểm
N2
点々
tenten
đây đó, từng chút một
Kanji