Từ
Kana: かんしゅう Romaji: kanshuu Cấp độ: N1

観衆

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

khán giả, người xem, công chúng

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
観衆 - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần