Từ
設計
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtthiết kế, kế hoạch
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
統計
toukei
thống kê, số liệu thống kê
N2
余計
yokei
thừa, không cần thiết, quá mức
N3
会計
kaikei
kế toán, thanh toán
N3
計
kei
kế hoạch, tổng số, tổng cộng
N3
計算
keisan
phép tính, sự tính toán, sự ước lượng
N3
建設
kensetsu
xây dựng
N3
合計
goukei
tổng cộng
N3
計器
keiki
thiết bị đo, đồng hồ đo
N3
設備
setsubi
thiết bị, cơ sở vật chất
Kanji