Từ
Kana: しけん Romaji: shiken Cấp độ: N4

試験

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

kỳ thi, bài kiểm tra

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
試験 - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần