Từ
Kana: ちかう Romaji: chikau Cấp độ: N2

誓う

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

thề

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
誓う - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Kanji

Kanji liên quan