Từ
調べる
Ý nghĩa bằng Tiếng Việttra cứu, kiểm tra
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
N5
その問題に関してはもう少し調べてから答える
Sono mondai ni kanshite wa mou sukoshi shirabete kara kotaeru
Về vấn đề đó tôi sẽ kiểm tra trước
N4
分からない言葉があったら、辞書で調べます。
Wakaranai kotoba ga attara, jisho de shirabemasu.
Nếu có từ không hiểu, tôi tra trong từ điển.
N5
辞書で意味を調べました。
Jisho de imi o shirabemashita.
Tôi tra nghĩa trong từ điển.
N3
分からない単語があったらすぐ辞書で調べるようにしている
Wakaranai tango ga attara sugu jisho de shiraberu you ni shite iru
Khi gặp từ chưa biết tôi tra từ điển ngay
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
調和
chouwa
hòa hợp
N1
失調
shicchou
thiếu sự hài hòa, mất cân bằng
N1
不調
fuchou
tình trạng tồi tệ, rối loạn, suy sụp
N2
調味料
choumiryou
gia vị
N3
順調
junchou
thuận lợi, suôn sẻ
N3
強調
kyouchou
sự nhấn mạnh, điểm nhấn mạnh
N3
協調
kyouchou
hợp tác, hòa hợp
N3
調査
chousa
điều tra, khảo sát
N3
調子
choushi
tình trạng, trạng thái, giai điệu
Kanji