Từ
論文
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtluận văn, bài luận học thuật, luận án
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
概論
gairon
giới thiệu, nhận xét chung
N2
人文科学
jimbunkagaku
khoa học xã hội, nhân văn
N2
評論
hyouron
phê bình, bình luận phê phán
N2
文芸
bungei
văn học, nghệ thuật và văn học
N2
文献
bunken
văn học, sách (tham khảo)
N2
文体
buntai
phong cách văn chương
N2
文房具
bumbougu
văn phòng phẩm
N2
文脈
bummyaku
bối cảnh
N2
論ずる
ronzuru
để tranh luận, để thảo luận
Kanji