Từ
論文
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtluận văn, bài luận học thuật, luận án
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
文語
bungo
ngôn ngữ viết, ngôn ngữ văn học
N1
文書
bunsho
tài liệu, văn bản
N1
弁論
benron
cuộc thảo luận, cuộc tranh luận, sự tranh luận
N1
本文
hombun
văn bản (của tài liệu), nội dung (của bức thư)
N1
無論
muron
tất nhiên, dĩ nhiên, chắc chắn
N1
目論見
mokuromi
kế hoạch, ý đồ, toan tính
N1
理論
riron
lý thuyết
N2
~論
~ron
lý thuyết
N2
英文
eibun
câu trong tiếng Anh
Kanji