Từ
Kana: つつしむ Romaji: tsutsushimu Cấp độ: N1

謹む

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

cẩn thận, trong sạch hoặc kín đáo

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
謹む - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Kanji

Kanji liên quan