Từ
Kana: にぎわう Romaji: nigiwau Cấp độ: N1

賑わう

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

phồn thịnh, nhộn nhịp, đông người

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
賑わう - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.