Từ
Kana: あとつぎ Romaji: atotsugi Cấp độ: N1

跡継ぎ

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

người thừa kế, người kế vị

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
跡継ぎ - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan