Từ
Kana: つまずく Romaji: tsumazuku Cấp độ: N3

躓く

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

vấp ngã (vượt qua)

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
躓く - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.