Từ
Kana: しつける Romaji: shitsukeru Cấp độ: N1

躾ける

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

kỷ luật, dạy cách cư xử

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
躾ける - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần